• Thứ 2 - Thứ 7|7h00 - 17h00
  • 204 Nguyễn Công Trứ, Phường 8, TP Đà Lạt
  • 0901206889

FORTUNER 2.8 AT 4X4

FORTUNER 2.8 AT 4X4

Trang Bị Trên Xe
  • 7 TÚI KHÍ
  • ABS
  • automatic speed
  • Auxiliary heating
  • BA
  • Bluetooth
  • CAMERA
  • CD player
  • Central locking
  • Cruise Control
  • DVD
  • EBD
  • EBS
  • F-Sensor
  • Ghế Da
  • Ghế Lái Chỉnh Điện
  • HAC
  • R-Sensor
  • Safety Sense
  • Star/Stop
  • TRD
  • VSC
Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
4795 x 1855 x 1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
1545 /1555
Khoảng sáng gầm xe (mm)
219
Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
29/25
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
Trọng lượng không tải (kg)
2105
Trọng lượng toàn tải (kg)
2750
Dung tích bình nhiên liệu (L)
80
Dung tích khoang hành lý (L)
N/A
Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
N/A
Động cơ xăng Loại động cơ
1GD-FTV (2.8L)
Số xy lanh
4
Bố trí xy lanh
Thẳng hàng/In line
Dung tích xy lanh (cc)
2755
Tỉ số nén
15.6
Hệ thống nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
Loại nhiên liệu
Dầu/Diesel
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
130(174)/3400
Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
450/2400
Tốc độ tối đa
180
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
Không có/without
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
Có/With
Hệ thống truyền động
Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
Hộp số
Số tự động 6 cấp/6AT
Hệ thống treo Trước
Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
Sau
Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
Hệ thống lái Trợ lực tay lái
Thủy lực/Hydraulic
Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
Không có/Without
Vành & lốp xe Loại vành
Mâm đúc/Alloy
Kích thước lốp
265/60R18
Lốp dự phòng
Mâm đúc/Alloy
Phanh Trước
Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
Sau
Đĩa/Disc
Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
11.4
Ngoài đô thị (L/100km)
7.2
Kết hợp (L/100km)
8.7
Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
LED dạng bóng chiếu/LED Projector
Đèn chiếu xa
LED dạng bóng chiếu/LED Projector
Đèn chiếu sáng ban ngày
LED
Hệ thống điều khiển đèn tự động
Có/With
Hệ thống cân bằng góc chiếu
Tự động/Auto (ALS)
Chế độ đèn chờ dẫn đường
Có/With
Đèn báo phanh trên cao
LED
Đèn sương mù Trước
Có/With
Sau
Không có/Without
Cụm đèn sau Cụm đèn sau
LED
Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
Có/With
Chức năng gập điện
Có/With
Tích hợp đèn báo rẽ
Có/With
Tích hợp đèn chào mừng
Có/With
Màu
Cùng màu thân xe/Colored
Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng sấy gương
Không có/Without
Chức năng chống bám nước
Không có/Without
Chức năng chống chói tự động
Không có/Without
Gạt mưa Trước
Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
Sau
Có (liên tục)/With (Without intermittent)
Chức năng sấy kính sau
Có/With
Ăng ten
Dạng vây cá/Shark fin
Tay nắm cửa ngoài
Mạ crôm/Chrome plating
Bộ quây xe thể thao
Không có/Without
Thanh cản (giảm va chạm) Trước
Có/With
Sau
Có/With
Lưới tản nhiệt Trước
Dạng chrome/Chrome
Chắn bùn
Trước + sau
Ống xả kép
Không có/Without
Tay lái Loại tay lái
3 chấu/3-spoke
Chất liệu
Urethane
Nút bấm điều khiển tích hợp
Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
Điều chỉnh
Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
Lẫy chuyển số
Không có/Without
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Gương chiếu hậu trong
2 chế độ ngày và đêm/Day & night
Tay nắm cửa trong
Mạ crôm/Chrome plating
Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
Analog
Đèn báo Eco
Có/With
Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
Có/With
Chức năng báo vị trí cần số
Không có/Without
Màn hình hiển thị đa thông tin
Có (màn hình đơn sắc)/With (monochrome dot)
Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
Số loa
6
Cổng kết nối AUX
Có/With
Cổng kết nối USB
Có/With
Kết nối Bluetooth
Có/With
Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
Không có/Without
Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
Không có/Without
Kết nối wifi
Không có/Without
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
Chỉnh tay, 2 giàn lạnh/ Manual, dual cooler
Hệ thống sạc không dây
Không có/Without
Chất liệu bọc ghế
Da/Leather
Ghế trước Loại ghế
Loại thể thao/Sport type
Điều chỉnh ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng/8 ways power
Điều chỉnh ghế hành khách
Chỉnh tay 4 hướng/4 ways manual
Bộ nhớ vị trí
Không có/Without
Chức năng thông gió
Không có/Without
Chức năng sưởi
Không có/Without
Ghế sau Hàng ghế thứ hai
Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
Hàng ghế thứ ba
Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
Hàng ghế thứ bốn
Không có/Without
Hàng ghế thứ năm
Không có/Without
Tựa tay hàng ghế sau
Có/With
Rèm che nắng kính sau
Không có/Without
Rèm che nắng cửa sau
Không có/Without
Cửa gió sau
Có/With
Hộp làm mát
Có/With
Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
Có/With
Khóa cửa điện
Có/With
Chức năng khóa cửa từ xa
Có/With
Cửa sổ điều chỉnh điện
Có (1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa)/With (Auto, jam protection for all windows)
Cốp điều khiển điện
Có/With
Hệ thống kiểm soát hành trình
Có/With
Hệ thống báo động
Có/With
Hệ thống mã hóa khóa động cơ
Có/With
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Có/With
Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Có/With
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Có/With
Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
Có/With
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
Có (A-TRC)/With (A-TRC)
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Có/With
Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
Không có/Without
Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
Không có/Without
Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
Có/With
Camera lùi
Có/With
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
Có/With
Góc trước
Không có/Without
Góc sau
Không có/Without
Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
Có/With
Túi khí bên hông phía trước
Có/With
Túi khí rèm
Có/With
Túi khí bên hông phía sau
Không có/Without
Túi khí đầu gối người lái
Có/With
Túi khí đầu gối hành khách
Không có/Without
Khung xe GOA
Có/With
Dây đai an toàn Dây đai an toàn
3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
Có/With
Cột lái tự đổ
Có/With
Bàn đạp phanh tự đổ
Có/With

Thông Tin Liên Hệ

Mọi Thông tin xin vui lòng liên hệ

204 Nguyễn Công Trứ, Phường 8, TP Đà Lạt
PHONE:
0901206889

Gửi Tin Nhắn Cho Chúng tôi

    Tên Của Bạn:

    Số Điện Thoại:

    Hộp Thư Điện tử:

    nội dung tin nhắn

    Chỉ Từ 1 354 000 000đ
    Liên Hệ để có giá tốt nhất
    Kiểu Dáng SUV
    Phân Loại 2.8 AT 4X4
    Nhiên Liệu Diesel
    Động Cơ 2755Cm3
    Năm sx 2020
    Hộp Số Tự Động 6 Cấp
    Dẫn Động 4WD
    Màu Ngoại Thất Bạc, Đen, Đỏ, Đồng, Nâu, Trắng Ngọc Trai, Xám
    Màu Nội Thất Beige, Brown, Grey, Jet Black
    Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu
    11
    Trong Đô Thị
    7.2
    Đường Trường
    Financing calculator
    Vehicle price (đ)
    Interest rate (%)
    Period (month)
    Down Payment (đ)
    Calculate
    Monthly Payment
    Total Interest Payment
    Total Amount to Pay

    FORTUNER 2.8 AT 4X4

    Trang Bị Trên Xe
    • 7 TÚI KHÍ
    • ABS
    • automatic speed
    • Auxiliary heating
    • BA
    • Bluetooth
    • CAMERA
    • CD player
    • Central locking
    • Cruise Control
    • DVD
    • EBD
    • EBS
    • F-Sensor
    • Ghế Da
    • Ghế Lái Chỉnh Điện
    • HAC
    • R-Sensor
    • Safety Sense
    • Star/Stop
    • TRD
    • VSC
    Kích thước Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)
    4795 x 1855 x 1835
    Chiều dài cơ sở (mm)
    2745
    Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)
    1545 /1555
    Khoảng sáng gầm xe (mm)
    219
    Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)
    29/25
    Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
    5.8
    Trọng lượng không tải (kg)
    2105
    Trọng lượng toàn tải (kg)
    2750
    Dung tích bình nhiên liệu (L)
    80
    Dung tích khoang hành lý (L)
    N/A
    Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)
    N/A
    Động cơ xăng Loại động cơ
    1GD-FTV (2.8L)
    Số xy lanh
    4
    Bố trí xy lanh
    Thẳng hàng/In line
    Dung tích xy lanh (cc)
    2755
    Tỉ số nén
    15.6
    Hệ thống nhiên liệu
    Phun nhiên liệu trực tiếp sử dụng đường ống dẫn chung, tăng áp biến thiên/Common rail direct injection & Variable nozzle turborcharger (VNT)
    Loại nhiên liệu
    Dầu/Diesel
    Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)
    130(174)/3400
    Mô men xoắn tối đa (Nm @ vòng/phút)
    450/2400
    Tốc độ tối đa
    180
    Tiêu chuẩn khí thải
    Euro 4
    Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động
    Không có/without
    Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)
    Có/With
    Hệ thống truyền động
    Dẫn động 2 cầu bán thời gian, gài cầu điện tử/Part-time 4WD, electronic transfer switch
    Hộp số
    Số tự động 6 cấp/6AT
    Hệ thống treo Trước
    Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng/Double wishbone with torsion bar
    Sau
    Phụ thuộc, liên kết 4 điểm/Four links with torsion bar
    Hệ thống lái Trợ lực tay lái
    Thủy lực/Hydraulic
    Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)
    Không có/Without
    Vành & lốp xe Loại vành
    Mâm đúc/Alloy
    Kích thước lốp
    265/60R18
    Lốp dự phòng
    Mâm đúc/Alloy
    Phanh Trước
    Đĩa tản nhiệt/Ventilated disc
    Sau
    Đĩa/Disc
    Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị (L/100km)
    11.4
    Ngoài đô thị (L/100km)
    7.2
    Kết hợp (L/100km)
    8.7
    Cụm đèn trước Đèn chiếu gần
    Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
    Đèn chiếu xa
    Halogen dạng bóng chiếu/ Halogen Projector
    Đèn chiếu sáng ban ngày
    Không có/Without
    Hệ thống điều khiển đèn tự động
    Không có/Without
    Hệ thống cân bằng góc chiếu
    Chỉnh tay/Manual (LS)
    Chế độ đèn chờ dẫn đường
    Không có/Without
    Đèn báo phanh trên cao
    LED
    Đèn sương mù Trước
    Có/With
    Sau
    Không có/Without
    Cụm đèn sau Cụm đèn sau
    LED
    Gương chiếu hậu ngoài Chức năng điều chỉnh điện
    Có/With
    Chức năng gập điện
    Có/With
    Tích hợp đèn báo rẽ
    Có/With
    Tích hợp đèn chào mừng
    Không có/Without
    Màu
    Cùng màu thân xe/Colored
    Chức năng tự điều chỉnh khi lùi
    Không có/Without
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng sấy gương
    Không có/Without
    Chức năng chống bám nước
    Không có/Without
    Chức năng chống chói tự động
    Không có/Without
    Gạt mưa Trước
    Gián đoạn, điều chỉnh thời gian/Intermittent & Time adjustment
    Sau
    Có (liên tục)/With (Without intermittent)
    Chức năng sấy kính sau
    Có/With
    Ăng ten
    Dạng vây cá/Shark fin
    Tay nắm cửa ngoài
    Cùng màu thân xe/Colored
    Bộ quây xe thể thao
    Không có/Without
    Thanh cản (giảm va chạm) Trước
    Có/With
    Sau
    Có/With
    Lưới tản nhiệt Trước
    Dạng sơn/Paint
    Chắn bùn
    Trước + sau
    Ống xả kép
    Không có/Without
    Tay lái Loại tay lái
    3 chấu/3-spoke
    Chất liệu
    Bọc da, ốp gỗ, mạ bạc/Leather, wood, silver ornamentation
    Nút bấm điều khiển tích hợp
    Điều chỉnh âm thanh, màn hình hiển thị đa thông tin, đàm thoại rảnh tay/Audio switch, MID, hands-free phone
    Điều chỉnh
    Chỉnh tay 4 hướng/Manual tilt & telescopic
    Lẫy chuyển số
    Có/With
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Gương chiếu hậu trong
    2 chế độ ngày và đêm/Day & night
    Tay nắm cửa trong
    Mạ crôm/Chrome plating
    Cụm đồng hồ Loại đồng hồ
    Optitron
    Đèn báo Eco
    Có/with
    Chức năng báo lượng tiêu thụ nhiên liệu
    Có/with
    Chức năng báo vị trí cần số
    Có/with
    Màn hình hiển thị đa thông tin
    Có (màn hình màu TFT 4.2″)/With (color TFT 4.2″)
    Hệ thống âm thanh Đầu đĩa
    DVD cảm ứng 7″/7″ touch screen DVD
    Số loa
    6
    Cổng kết nối AUX
    Có/With
    Cổng kết nối USB
    Có/With
    Kết nối Bluetooth
    Có/With
    Hệ thống điều khiển bằng giọng nói
    Không có/Without
    Bảng điều khiển từ hàng ghế sau
    Không có/Without
    Kết nối wifi
    Không có/Without
    Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa (Tự động/Auto)
    Tự động, 2 giàn lạnh/Auto, dual cooler
    Hệ thống sạc không dây
    Không có/Without
    Chất liệu bọc ghế
    Da/Leather
    Ghế trước Loại ghế
    Loại thể thao/Sport type
    Điều chỉnh ghế lái
    Chỉnh điện 8 hướng/8 ways power
    Điều chỉnh ghế hành khách
    Chỉnh tay 4 hướng/4 ways manual
    Bộ nhớ vị trí
    Không có/Without
    Chức năng thông gió
    Không có/Without
    Chức năng sưởi
    Không có/Without
    Ghế sau Hàng ghế thứ hai
    Gập lưng ghế 60:40 một chạm, chỉnh cơ 4 hướng/60:40 split fold, manual slide & reclining
    Hàng ghế thứ ba
    Ngả lưng ghế, gập 50:50 sang 2 bên/Manual reclining, 50:50 tumble, space up
    Hàng ghế thứ bốn
    Không có/Without
    Hàng ghế thứ năm
    Không có/Without
    Tựa tay hàng ghế sau
    Có/With
    Rèm che nắng kính sau
    Không có/Without
    Rèm che nắng cửa sau
    Không có/Without
    Cửa gió sau
    Có/With
    Hộp làm mát
    Có/With
    Chìa khóa thông minh & Khởi động bằng nút bấm
    Không có/Without
    Khóa cửa điện
    Có/With
    Chức năng khóa cửa từ xa
    Có/with
    Cửa sổ điều chỉnh điện
    Có (1 chạm, chống kẹt bên người lái)/With (Auto, jam protection for driver window)
    Cốp điều khiển điện
    Không có/Without
    Hệ thống kiểm soát hành trình
    Không có/without
    Hệ thống báo động
    Có/With
    Hệ thống mã hóa khóa động cơ
    Có/With
    Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
    Có/With
    Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
    Có/With
    Hệ thống cân bằng điện tử (VSC)
    Có/With
    Hệ thống kiểm soát lực kéo (TRC)
    Có/With
    Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
    Có/With
    Hệ thống lựa chọn vận tốc vượt địa hình
    Không có/Without
    Hệ thống thích nghi địa hình (MTS)
    Không có/Without
    Đèn báo phanh khẩn cấp (EBS)
    Có/With
    Camera lùi
    Có/With
    Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Sau
    Có/With
    Góc trước
    Không có/Without
    Góc sau
    Không có/Without
    Túi khí Túi khí người lái & hành khách phía trước
    Có/With
    Túi khí bên hông phía trước
    Có/With
    Túi khí rèm
    Có/With
    Túi khí bên hông phía sau
    Không có/Without
    Túi khí đầu gối người lái
    Có/With
    Túi khí đầu gối hành khách
    Không có/Without
    Khung xe GOA
    Có/With
    Dây đai an toàn Dây đai an toàn
    3 điểm ELR, 7 vị trí/3 points ELRx7
    Ghế có cấu trúc giảm chấn thương cổ
    Có/With
    Cột lái tự đổ
    Có/With
    Bàn đạp phanh tự đổ
    Có/With

    Thông Tin Liên Hệ

    Mọi Thông tin xin vui lòng liên hệ

    204 Nguyễn Công Trứ, Phường 8, TP Đà Lạt
    PHONE:
    0901206889

    Gửi Tin Nhắn Cho Chúng tôi

      Tên Của Bạn:

      Số Điện Thoại:

      Hộp Thư Điện tử:

      nội dung tin nhắn

      Chỉ Từ 1 354 000 000đ
      Liên Hệ để có giá tốt nhất
      Kiểu Dáng SUV
      Phân Loại 2.8 AT 4X4
      Nhiên Liệu Diesel
      Động Cơ 2755Cm3
      Năm sx 2020
      Hộp Số Tự Động 6 Cấp
      Dẫn Động 4WD
      Màu Ngoại Thất Bạc, Đen, Đỏ, Đồng, Nâu, Trắng Ngọc Trai, Xám
      Màu Nội Thất Beige, Brown, Grey, Jet Black
      Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu
      11
      Trong Đô Thị
      7.2
      Đường Trường
      Financing calculator
      Vehicle price (đ)
      Interest rate (%)
      Period (month)
      Down Payment (đ)
      Calculate
      Monthly Payment
      Total Interest Payment
      Total Amount to Pay
      Models
      FORTUNER